I. GIỚI THIỆU VỊ TRÍ
Chuyên viên Nguồn vốn & Kinh doanh Nguồn vốn tại HD Securities là người trực tiếp vận hành hoạt động treasury hàng ngày — quản lý dòng tiền, tối ưu hóa cơ cấu vốn, kinh doanh vốn nhàn rỗi và đảm bảo thanh khoản liên tục cho toàn bộ hoạt động của Công ty. Đây là vị trí đòi hỏi tư duy tài chính sắc bén, am hiểu sâu về thị trường tiền tệ và khả năng ra quyết định nhanh trong môi trường biến động — bởi mỗi quyết định về nguồn vốn đều tác động trực tiếp đến hiệu quả tài chính và năng lực cạnh tranh của HD Securities trên thị trường.
II. TRÁCH NHIỆM CHÍNH
1. Quản lý Dòng tiền & Đảm bảo Thanh khoản
- Quản lý và theo dõi dòng tiền hàng ngày của Công ty — dự báo nhu cầu thanh khoản ngắn hạn và trung hạn, đảm bảo Công ty luôn duy trì mức thanh khoản đủ để đáp ứng mọi nghĩa vụ tài chính và yêu cầu vận hành trong giờ thị trường.
- Xây dựng và duy trì mô hình dự báo dòng tiền (cash flow forecasting) — tích hợp dữ liệu từ hoạt động môi giới, cho vay margin, đầu tư tự doanh và các hoạt động khác; cập nhật dự báo liên tục theo diễn biến thực tế.
- Theo dõi và quản lý các tài khoản thanh toán bù trừ tại VSDC, VSD và các ngân hàng thanh toán — đảm bảo số dư đủ để thực hiện nghĩa vụ thanh toán đúng hạn trong từng phiên giao dịch.
- Xây dựng và duy trì kế hoạch thanh khoản dự phòng (contingency liquidity plan) — xác định các nguồn thanh khoản dự phòng, điều kiện kích hoạt và quy trình xử lý trong các tình huống căng thẳng thanh khoản.
- Xây dựng mô hình stress testing thanh khoản định kỳ — mô phỏng các kịch bản bất lợi (thị trường biến động mạnh, rút vốn đột ngột, sự cố hệ thống) và đánh giá khả năng chịu đựng của Công ty; đề xuất các biện pháp tăng cường đệm thanh khoản phù hợp.
- Báo cáo tình trạng thanh khoản định kỳ và đột xuất cho Ban Giám đốc — cung cấp thông tin kịp thời, chính xác và có khuyến nghị hành động rõ ràng.
2. Kinh doanh Vốn Nhàn rỗi & Tối ưu hóa Lợi suất
- Quản lý và triển khai hiệu quả phần vốn nhàn rỗi của Công ty — xác định quy mô vốn có thể triển khai, lựa chọn công cụ đầu tư phù hợp và thực hiện giao dịch nhằm tối ưu hóa lợi suất trong khuôn khổ rủi ro được phê duyệt.
- Thực hiện giao dịch trên thị trường tiền tệ — tiền gửi có kỳ hạn, repo, reverse repo, tín phiếu kho bạc và các công cụ thị trường tiền tệ ngắn hạn khác; đảm bảo mỗi giao dịch được thực hiện với điều kiện tốt nhất có thể.
- Theo dõi và phân tích diễn biến lãi suất thị trường liên ngân hàng (VNIBOR, SOFR), lãi suất điều hành của NHNN và các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến chi phí vốn — đề xuất điều chỉnh chiến lược triển khai vốn kịp thời.
- Xây dựng và duy trì quan hệ giao dịch với các ngân hàng và tổ chức tài chính đối tác — đàm phán điều kiện giao dịch, hạn mức tín dụng và các điều khoản hợp tác có lợi nhất cho Công ty.
- Đánh giá và so sánh hiệu quả triển khai vốn định kỳ — phân tích lợi suất thực tế so với benchmark, xác định các cơ hội tối ưu hóa và đề xuất điều chỉnh danh mục triển khai vốn.
3. Tối ưu hóa Cơ cấu Vốn & Huy động Vốn
- Phân tích và theo dõi cơ cấu vốn hiện tại của Công ty — tỷ lệ vốn tự có/vốn vay, kỳ hạn nguồn vốn, chi phí vốn bình quân (WACC) và các chỉ số an toàn vốn theo quy định của UBCKNN.
- Đề xuất và triển khai các giải pháp tối ưu hóa cơ cấu vốn — cân bằng giữa chi phí vốn, kỳ hạn và rủi ro thanh khoản; đảm bảo cơ cấu vốn hỗ trợ hiệu quả cho các hoạt động kinh doanh trọng yếu của Công ty.
- Đa dạng hóa nguồn tài trợ — chủ động tìm kiếm và phát triển các kênh huy động vốn mới bên cạnh các kênh truyền thống; giảm thiểu rủi ro tập trung nguồn vốn vào một số ít đối tác.
- Phối hợp chặt chẽ với bộ phận DCM (Debt Capital Markets) trong các hoạt động huy động vốn dài hạn — phát hành trái phiếu doanh nghiệp, vay hợp vốn và các công cụ nợ dài hạn khác; đóng góp phân tích chi phí vốn và cấu trúc phát hành tối ưu.
- Theo dõi và quản lý lịch đáo hạn của các khoản vay và công cụ nợ — lập kế hoạch tái tài trợ (refinancing) chủ động, đảm bảo không có rủi ro tập trung đáo hạn trong bất kỳ giai đoạn nào.
- Đàm phán với các tổ chức cung cấp vốn — ngân hàng, công ty tài chính và các tổ chức tín dụng — về hạn mức tín dụng, lãi suất, điều kiện giải ngân và các điều khoản hợp đồng; đảm bảo Công ty luôn có đủ hạn mức dự phòng sẵn sàng sử dụng khi cần.
4. Vận hành Cơ chế FTP & Quản lý Chi phí Vốn Nội bộ
- Vận hành và duy trì cơ chế định giá chuyển vốn nội bộ (Funds Transfer Pricing — FTP) — xây dựng đường cong FTP phù hợp với cấu trúc kỳ hạn và rủi ro thanh khoản của Công ty; đảm bảo FTP phản ánh đúng chi phí vốn thực tế và tạo động lực kinh doanh phù hợp cho các bộ phận.
- Phân bổ chi phí vốn nội bộ cho các bộ phận kinh doanh — môi giới, margin lending, tự doanh và các hoạt động khác; đảm bảo mỗi bộ phận nhận thức rõ chi phí vốn thực sự của mình và có động lực sử dụng vốn hiệu quả.
- Theo dõi và phân tích hiệu quả sử dụng vốn theo từng bộ phận kinh doanh — xác định các bộ phận sử dụng vốn kém hiệu quả và đề xuất các biện pháp cải thiện phù hợp.
- Cập nhật và điều chỉnh FTP định kỳ — phản ánh kịp thời các thay đổi về chi phí vốn thị trường, cấu trúc nguồn vốn và chiến lược kinh doanh của Công ty.
5. Quản lý Rủi ro Lãi suất & Rủi ro Thanh khoản
- Nhận diện, đo lường và theo dõi rủi ro lãi suất trong danh mục tài sản và nguồn vốn của Công ty — phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) và đánh giá tác động của các kịch bản lãi suất khác nhau đến thu nhập và giá trị tài sản ròng.
- Đề xuất và triển khai các biện pháp phòng ngừa rủi ro lãi suất phù hợp — trong khuôn khổ được phê duyệt bởi Ban lãnh đạo và Ủy ban Quản lý Rủi ro.
- Theo dõi và báo cáo các chỉ số rủi ro thanh khoản định kỳ — LCR (Liquidity Coverage Ratio), NSFR (Net Stable Funding Ratio) và các chỉ số thanh khoản nội bộ theo quy định của UBCKNN.
- Phối hợp với bộ phận Quản lý Rủi ro trong việc xây dựng và cập nhật khung quản lý rủi ro thanh khoản — đảm bảo các chính sách, hạn mức và quy trình phù hợp với quy mô và đặc thù hoạt động của Công ty.
- Chuẩn bị báo cáo rủi ro thanh khoản và nguồn vốn định kỳ theo yêu cầu của UBCKNN và các cơ quan quản lý liên quan.
6. Tuân thủ & Báo cáo Quản trị
- Đảm bảo toàn bộ hoạt động treasury và nguồn vốn tuân thủ đầy đủ quy định của UBCKNN, Luật Chứng khoán và các quy định pháp lý liên quan — theo dõi sát các thay đổi quy định và đánh giá tác động kịp thời.
- Chuẩn bị và nộp đầy đủ các báo cáo định kỳ cho cơ quan quản lý — báo cáo an toàn tài chính, báo cáo thanh khoản và các báo cáo liên quan đến hoạt động nguồn vốn theo đúng biểu mẫu và thời hạn quy định.
- Phối hợp với bộ phận Kiểm soát Nội bộ và kiểm toán trong các đợt kiểm tra định kỳ — chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, giải trình và hỗ trợ xử lý các phát hiện kiểm toán liên quan đến hoạt động treasury.
- Xây dựng và duy trì hệ thống tài liệu vận hành treasury — quy trình, hướng dẫn giao dịch, hạn mức đối tác và các tài liệu kiểm soát nội bộ; đảm bảo tài liệu luôn được cập nhật và phản ánh đúng thực trạng hoạt động.